ベトナム語で道を訪ねてみる

のべ513がこの記事を参考にしています!

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket

ASKING DIRECTIONS

 

A

のベトナム語はChào Michael.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2121.wav
B

のベトナム語はChào Amy. Có chuyện gì vậy?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2122.wav
A

のベトナム語はTôi đang tìm sân bay. Bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến đó không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2123.wav
B

のベトナム語はKhông. Xin lỗi. Tôi không biết

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2124.wav
A

のベトナム語はTôi nghĩ rằng tôi có thể đi tàu điện ngầm đến sân bay. Bạn có biết tàu điện ngầm ở đâu không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2125.wav
B

のベトナム語はChắc chắn rồi. Nó ở đằng đó.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2126.wav
A

のベトナム語はỞ đâu. Tôi không thấy nó

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2127.wav
B

のベトナム語はBăng qua đường

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2128.wav
A

のベトナム語はOh. Bây giờ tôi thấy nó rồi. Cảm ơn bạn

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2129.wav
B

のベトナム語はKhông có gì

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2130.wav
A

のベトナム語はBạn có biết nhà vệ sinh nào quanh đây không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2131.wav
B

のベトナム語はVâng. Có một cái ở đây. Nó ở trong cửa hàng.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2132.wav
A

のベトナム語はCảm ơn

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/09/camon.wav
A

のベトナム語はTạm biệt.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/09/tambiet.wav
B

のベトナム語はTạm biệt

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/tambiet-1.wav

場面別会話募集中!

あなたが知りたい場面の会話集を音声付きで作成いたします!
もちろん無料です!
下記よりお気軽に要望をお出しください。

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
ベトナム単語力強化ビデオ公開中
文法を少し覚えた後は単語の置き換えでぐんぐん伸びます!