ニュースを見る?見ない?

のべ293がこの記事を参考にしています!

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
A

のベトナム語はJohn. Bạn đã xem thời sự ngày hôm nay chưa?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/131.wav
B

のベトナム語はChưa.Có chuyện gì xảy ra không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/132.wav
A

のベトナム語はCó một trận động đất lớn ở San Diego.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/133.wav
B

のベトナム語はÔi chúa ơi.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/134.wav
A

のベトナム語はTổng thổng có nói về tin tức này trước đó.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/135.wav
B

のベトナム語はCó ai bị thương không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/136.wav
A

のベトナム語はHọ nói có 2 người bị giết.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/137.wav
B

のベトナム語はÔi.Thật tồi tệ.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/138.wav
A

のベトナム語はVâng. Tôi không thể tin bạn chưa từng nghe về nó đấy. Nó đã được nói tên CNN cả ngày .

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/139.wav
B

のベトナム語はOh.Tôi không xem tivi thường xuyên.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/140.wav
A

のベトナム語はVậy la bạn không xem thời sự?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/141.wav
B

のベトナム語はKhông.Tôi thường đọc tin tức trên mạng,nhưng tôi không có thời gian để bật máy tính của mình ngày hôm nay

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2020/01/142.wav

場面別会話募集中!

あなたが知りたい場面の会話集を音声付きで作成いたします!
もちろん無料です!
下記よりお気軽に要望をお出しください。

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
ベトナム語が短期でみるみる上達!?
会話力を身に付けたい方へ