ベトナム語で食べ物を注文してみよう

のべ235がこの記事を参考にしています!

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket

ORDERING FOOD

 

 

A

のベトナム語はXin chào , chào mừng bạn đến nhà hàng French Garden. Có bao nhiêu người ạ?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2301.wav
B

のベトナム語はMột

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2302.wav
A

のベトナム語はNgay lối này. Xin mời ngồi. Nhân viên phục vụ của bạn sẽ tới trong
chốc lát.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2303.wav
発音エリア
B

のベトナム語はChào quý khách. Quý khách có muốn gọi đồ ăn bây giờ không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2304.wav
A

のベトナム語はVâng.Làm ơn

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2305.wav
B

のベトナム語はQuý khách có muốn uống gì không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2306.wav
A

のベトナム語はNhà hàng có gì?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2307.wav
B

のベトナム語はChúng tôi có nước suốt, nước trái cây , Coke và bia

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2308.wav
A

のベトナム語はVui lòng cho tôi một chai nước suốt

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/2309.wav
B

のベトナム語はQuý khách muốn ăn gì?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/quykhachmuonangi.wav
A

のベトナム語はTôi muốn một bánh sandwich cá ngừ và một tô canh rau củ

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/sandwic.wav
B

のベトナム語はCảm ơn. Xin đợi một chút đồ ăn của quý khách sẽ tới

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/doanquuykhach.wav

場面別会話募集中!

あなたが知りたい場面の会話集を音声付きで作成いたします!
もちろん無料です!
下記よりお気軽に要望をお出しください。

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
ベトナム単語力強化ビデオ公開中
文法を少し覚えた後は単語の置き換えでぐんぐん伸びます!