ベトナム人と趣味の話をしてみる。

のべ362がこの記事を参考にしています!

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket

Ask about hobbies

 

A

のベトナム語はSở thích của cậu là gì, Ngọc?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/sothichcuacau.wav
B

のベトナム語はÀ, Tớ thích âm nhạc và vẽ còn cậu thì sao?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/tothichamnhac.wav
A

のベトナム語はTớ cũng thích âm nhạc. Tớ còn thích cả sưu tập tem nữa.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/tocungthichamnhac.wav
B

のベトナム語はThật thú vị! Mình cũng đã từng sưu tập tiền xu đấy.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/thatthuvi.wav
A

のベトナム語はThật sao

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/thatsao.wav
B

のベトナム語はỪ, mình cũng sưu tập rất nhiều thứ khác nữa.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/uk.wav
A

のベトナム語はMôn thể thao yêu thích của cậu là gì?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/monthethaoyeuthich.wav
B

のベトナム語はTớ thích môn bơi lội

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/tothichmonboiloi.wav
A

のベトナム語はThật tốt. Bơi lội rất tốt cho sức khỏe và rèn luyện thể lực.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/thattot.wav
A

のベトナム語はCậu có tham gia khóa học bơi chuyên nghiệp nào không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/caucothamgia.wav
B

のベトナム語はCó.Tớ thường đi học bơi vào mỗi cuối tuần.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/cothothuongdiboi.wav
A

のベトナム語はCậu có thích bơi không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/caucothichboikhong.wav
B

のベトナム語はthật ra thì tớ không giỏi bơi lắm, tớ thích môn cầu lông hơn.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/thatra.wav
A

のベトナム語はỒ cầu lông cũng là môn thể thao rất hay phù hợp với cậu?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/caulongcungla.wav

場面別会話募集中!

あなたが知りたい場面の会話集を音声付きで作成いたします!
もちろん無料です!
下記よりお気軽に要望をお出しください。

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
ベトナム単語力強化ビデオ公開中
文法を少し覚えた後は単語の置き換えでぐんぐん伸びます!