初めて会った方との会話

のべ64がこの記事を参考にしています!

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
A

のベトナム語はXin lỗi, đây có phải là lớp học Sakura không?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/150.wav
B

のベトナム語はXin lỗi. Tôi không biết. Tôi là học viên mới

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/151.wav
A

のベトナム語はTôi cũng vậy. Tên anh là gì?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/152.wav
B

のベトナム語は Tên tôi là Trung và đây là Giang, vợ tôi. Còn cô?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/153.wav
A

のベトナム語はRất hân hạnh được gặp anh Trung. Tôi là Linh. Anh đến từ đâu?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/154.wav
B

のベトナム語はTôi đến từ thủ đô Hà Nội

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/155.wav
B

のベトナム語はCòn cô. Cô đến từ đâu

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/156.wav
A

のベトナム語はTôi là người hồ chí minh

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/157.wav
A

のベトナム語はAnh sống ở Hồ Chí Minh bao lâu rồi?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/159.wav
B

のベトナム語はMới chỉ một tuần

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/160.wav
A

のベトナム語はAnh đã thăm quan được nhiều nơi ở đây chưa?

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/161.wav
B

のベトナム語はVẫn chưa. Bởi vì tôi không biết về hồ chí minh

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/162.wav
A

のベトナム語はOk. Nếu anh có thời gian tôi sẽ dẫn anh đi một số nơi.

発音エリア
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/12/163.wav

場面別会話募集中!

あなたが知りたい場面の会話集を音声付きで作成いたします!
もちろん無料です!
下記よりお気軽に要望をお出しください。

  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • Pocket
ベトナム語が短期でみるみる上達!?
会話力を身に付けたい方へ