「このベトナム語で通じる?」

このベトナム語で本当に通じるのかな...?これって正しいのかな...?

日本語が話せるベトナム人が直接回答いたします!
無料でベトナム語を教えるサービスです。

「英語が話せますか?」はこのベトナム語で通じる?

言いたいシチュエーション:
相手が英語を話せるかどうか確かめたいとき
Bạn có thể nói tiếng Anh không nhỉ?

「Bạn có thể nói tiếng Anh không nhỉ?」をネイティブはこのように発音します。

Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/bancothenoitienganhkhong.wav
Ha
Middle
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/bancothenoitienganhkhong-1.wav
Triết
South
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/bancothenoitienganhkhongnhi.wav

「Bạn có thể nói được tiếng ... không?」というよく使われる質問

・「Bạn có thể nói được tiếng … không?」は日本語で「(言語)が話せますか?」という意味です。

例)

1.Bạn có thể nói được tiếng Nhật không? = 日本語が話せますか。

2.Bạn có thể nói được tiếng Việt không? = ベトナム語が話せますか。

 

・Tiếng + 国の名前 (ベトナムで) = 国の名前 + 語 (日本語で)

例)

  1. Tiếng Việt Nam= ベトナム語
  2. Tiếng Nhật Bản = 日本語
  3. Tiếng Anh = 英語
  4. Tiếng Hàn Quốc = 韓国語

※注意するのはベトナム語で言語について言う時に、よく省略の言葉を使います。

例)

  1. Tiếng Việt Nam => Tiếng Việt
  2. Tiếng Nhật Bản => Tiếng Nhật
  3. Tiếng Trung => Tiếng Trung
  4. Tiếng Hàn Quốc => Tiếng Hàn

 

 

Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/bancothenoiduoctiengnhatkhong-1.wav
Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/bancothenoiduoctiengvietkhong-1.wav
Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/tienghanquoc.wav
Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/tiengtrungquoc-1.wav
Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/tienganh.wav
Nguyet
North
https://tieng-viet.jp/wp-content/uploads/2019/08/tiengvietnam.wav
ベトナム語が短期でみるみる上達!?
会話力を身に付けたい方へ